xinh trai

xinh trai

Anh ấy là một chàng trai xinh trai với nụ cười tươi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ ngoài đẹp, ưa nhìn (dành cho nam giới): "xinh trai" mô tả một người con trai ngoại hình dễ thương, hài hòa, thường gây ấn tượng tích cực về sự dễ mến, trẻ trung. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi, nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên, không quá nam tính hay lịch lãm như "đẹp trai".
dụ sử dụng
  • (Cậu ấy có vẻ ngoài dễ thương ưa nhìn khi mặc áo sơ mi trắng.)
  • (Anh chàng đó ngoại hình đẹp học hành xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xinh trai" + "lịch lãm": kết hợp vẻ đẹp tự nhiên với phong thái lịch thiệp.

    • Anh ấy không chỉ xinh trai còn rất lịch lãm trong giao tiếp. (Anh ấy vừa ngoại hình ưa nhìn vừa cách cư xử thanh lịch.)
  • "xinh trai" trong văn nói: thường dùng để khen bạn , đồng nghiệp nam một cách thân thiện.

    • Hôm nay trông cậu xinh trai thế! (Hôm nay cậu trông dễ thương đẹp hơn thường ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Đẹp trai (tính từ): ngoại hình nam tính, lịch lãm, thường dùng để khen vẻ đẹp mạnh mẽ, cuốn hút hơn "xinh trai".

    • Anh ấy đẹp trai như người mẫu. (Anh ấy có vẻ ngoài nam tính, cuốn hút.)
  • Xinh gái (tính từ): từ tương tự dành cho nữ giới, mô tả vẻ ngoài dễ thương, ưa nhìn.

    • ấy rất xinh gái trong bộ váy hồng. ( ấy trông dễ thương đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dễ thương: mô tả vẻ ngoài hoặc tính cách đáng yêu, gần gũi.
  • Ưa nhìn: ngoại hình dễ chịu, không quá nổi bật nhưng gây thiện cảm.
  • Bảnh trai: từ lóng, chỉ nam giới ăn mặc lịch sự, chỉn chu, kết hợp với vẻ đẹp.
Thành ngữ liên quan
  • Xinh trai như hoa: so sánh vẻ đẹp của nam giới với hoa, nhấn mạnh sự tươi trẻ, dễ thương.
    • Cậu ấy xinh trai như hoa, ai gặp cũng quý. (Cậu ấy ngoại hình đẹp dễ mến, được nhiều người yêu thích.)